adobe
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈdobe/nguồn
Nghĩa chính
- Gạch mộc, gạch không nungdanh từadobe
- Dạng chia của adobarđộng từinflection of adobar:
- Ngôi thứ nhất và thứ ba số ít hiện tại giả định của adobarđộng từfirst/third-person singular present subjunctive
- Ngôi thứ ba số ít mệnh lệnh của adobarđộng từthird-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casa de adobe | Nhà gạch mộc | |
| edificio de adobe | Nhà bằng gạch mộc | |
| material de adobe | Vật liệu đất sét | |
| pared de adobe | Tường gạch bùn | |
| construcción de adobe | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .Ở Montevideo cổ, các ngôi nhà được xây bằng đất sét, đá và da.