Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tapial
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taˈpjal/
Nghĩa chính
1
Đất nện
danh từ
rammed earth
2
Tường đất nện
danh từ
rammed earth wall
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tapial
Dạng gốc
(base form)
tapial
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rammed earth
Vật liệu xây dựng được làm bằng cách nén hoặc đóng gói đất (bụi bẩn)
AI
1
Đất nện
2
Tường đất nện
1
Đất nện
2
Tường đất nện
1
Đất nện
2
Tường đất nện