Dịch

rammed earth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật liệu xây dựng được làm bằng cách nén hoặc đóng gói đất (bụi bẩn)danh từkhông đếm được (uncountable)A construction material made by compressing or packing earth (dirt).

Ngôn ngữ khác

AI