Nghĩa chính
- Đưa ra hoặc đưa ra, như một lập luận, đoạn văn hoặc sự cân nhắc liên quan đến một tuyên bố hoặc trường hợp; trích dẫn; cáo buộcđộng từTo bring forward or offer, as an argument, passage, or consideration which bears on a statement or case; to cite; to allege.
- Sản xuất bằng chứngđộng từTo produce in proof.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiadducen
- từ tiếng Latinhaddūcō
Ví dụ
- , […]
- […] .