Dịch

acquiet

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Yên tĩnhđộng từngoại động từ (transitive)To quiet.

Nguồn gốc (etymology)

a-quiet

  1. từ tiếng Latinh muộnacquietare
  2. từ tiếng Latinhad

Cùng gốc (doublet)acquit

Ví dụ

  • […] , .

AI