Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accedence
danh từ
(noun)
US
/
æ
k
ˈ
s
i
d
.
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Xem accede
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The act of acceding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accedence
Dạng gốc
(base form)
accedence
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
approval
consent
allowance
authorization
sanction
assent
Xem thêm 2
Nguồn gốc
(etymology)
accede
+
-ence
AI
1
Xem accede
1
Xem accede
1
Xem accede