Dịch

absorbed

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
US/æbˈsɔɹbd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thấmtính từFully occupied with one's thoughts; engrossed.
  2. Đã hấp thụ, đã thấmtính từThat has been taken in, engulfed, imbibed, or assimilated.
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của absorbđộng từsimple past and past participle of absorb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. absorbedDạng gốc (base form)
  2. more absorbedSo sánh hơn (comparative)
  3. most absorbedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • absorbed in sth/sbmê mải với ai/cái gì

Ví dụ

  • didn’t .Cô ấy mải mê đọc sách đến nỗi không nghe thấy tiếng điện thoại.
  • .Anh ấy đã tiếp nhận những gì đã nói.
  • .Anh ấy đắm chìm trong âm nhạc.

Nguồn gốc (etymology)

AI