Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingrido
tính từ
(adjective)
/inˈɡɾido/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hấp thụ; tập trung; độc thân
tính từ
absorbed; focused; single-minded
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ingrido
Dạng gốc
(base form)
ingrid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ingrido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ingrid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
投入
tóu rù
Chuyên tâm, tập trung
Tiếng Anh
absorbed
Thấm
AI
1
Hấp thụ
1
Hấp thụ
1
Hấp thụ