Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preabsorbed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hấp thụ trước
tính từ
absorbed in advance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preabsorbed
Dạng gốc
(base form)
more preabsorbed
So sánh hơn
(comparative)
most preabsorbed
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
absorbed
AI
1
Hấp thụ trước
1
Hấp thụ trước
1
Hấp thụ trước