Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absorbate
danh từ
(noun)
US
/
æ
b
.
s
ɔɹ.
b
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Các chất đã được hấp thụ
danh từ
Any substance that has been absorbed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
absorbate
Dạng gốc
(base form)
absorbate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
absorb
+
-ate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
absorbate
absorb
Hút vào, thấm vào, hấp thụ
động từ
absorb
er
Vật hấp thụ
danh từ
absorb
ent
Hút nước, thấm hút
danh từ, tính từ
absorba
ble
Có khả năng bị hấp thụ hoặc nuốt chửng
tính từ, danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Các chất đã được hấp thụ
1
Các chất đã được hấp thụ
1
Các chất đã được hấp thụ