Dịch

absorbate

danh từ (noun)
US/æb.sɔɹ.bət/

Nghĩa chính

  1. Các chất đã được hấp thụdanh từAny substance that has been absorbed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. absorbateDạng gốc (base form)
  2. absorbatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI