Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
abovesaid
tính từ
(adjective)
US
/
ə
ˈ
b
ʌ
v
ˌ
s
ɜ
d
/
Nghĩa chính
1
Đã đề cập hoặc đọc thuộc lòng trước đây
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Mentioned or recited before.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aforesaid
above-mentioned
above-named
above-written
Nguồn gốc
(etymology)
above
+
said
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abovesaid
aboves
'd
Dạng rút gọn của abovesaid
tính từ
Ví dụ
...
which
being
disagreeable
to
the
animal
œconomy
,
is
thrust
out
by
nature
,
into
the
glands
that
separate
the
oyl
abovesaid
.
AI
1
Đã đề cập hoặc đọc thuộc lòng trước đây
1
Đã đề cập hoặc đọc thuộc lòng trước đây
1
Đã đề cập hoặc đọc thuộc lòng trước đây