Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
above-named
tính từ
(adjective)
US
/
ə
ˈ
b
ʌ
v
ˌ
n
eɪ
m
d
/
Nghĩa chính
1
Đã nói ở trên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Mentioned or named before; aforesaid.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đã nói ở trên
aforementioned
Khác
above-mentioned
aforenamed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
susodicho
Đã nói ở trên
antedicho
Đã nói ở trên
AI
1
Đã nói ở trên
1
Đã nói ở trên
1
Đã nói ở trên