antedicho
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được báo trướctính từforetold
- Đã nói ở trêntính từaforesaid, aforementioned
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antedichoDạng gốc (base form)
- antedichasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antedichosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antedichaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- aboveTiếng Anhtương đương