Nghĩa chính
- Đột ngột quay mặt về hướng ngược lạidanh từAn abrupt turn to face the opposite direction.
- Sự đảo ngược hướng; một sự đảo ngược của thái độ hoặc ý kiếndanh từA reversal in direction; a reversal of attitude or opinion.
- Quay 180 độ về hướng ngược lạiđộng từnội động từ (intransitive)To turn 180 degrees to face the opposite direction.
- Thay đổi quan điểm hoặc thái độ một cách quyết liệtđộng từTo change opinion or attitude drastically.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- about-faceNguyên thể (infinitive)
- about-facesSố nhiều (plural)
- about-facedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- about-facingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right-about-facedanh từ, động từ, trạng từ | danh từ, động từ, trạng từ | Đồng nghĩa với about-face |
Ví dụ
- .
- , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha