volte-face
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trở mặtdanh từA reversal of attitude, policy, or principle.
- Sự thay đổi đáng kể trong tâm trạng hoặc giai điệudanh từA dramatic change in mood or tone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volte-faceDạng gốc (base form)
- volte-facesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápvolte-face
Ví dụ
- quay trở lại
- , , .
- .