Dịch

volte-face

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trở mặtdanh từA reversal of attitude, policy, or principle.
  2. Sự thay đổi đáng kể trong tâm trạng hoặc giai điệudanh từA dramatic change in mood or tone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. volte-faceDạng gốc (base form)
  2. volte-facesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápvolte-face

Ví dụ

  • quay trở lại
  • , , .
  • .

AI