Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tornillazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một mặt vôn kế; 180
danh từ
a volte-face; a 180
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tornillazo
Dạng gốc
(base form)
tornillazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
volte-face
Trở mặt
AI
1
Một mặt vôn kế
1
Một mặt vôn kế
1
Một mặt vôn kế