180
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trường hợp quay 180 độ, sao cho một người quay mặt về hướng ngược lạidanh từAn instance of spinning 180 degrees, so that one is facing in the opposite direction.
- Hoàn toàn ngược lạidanh từThe exact opposite.
- Sự thay đổi hoàn toàn về hướng hoặc quan điểmdanh từA complete change of direction or opinion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 180Dạng gốc (base form)
- 180sSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 180-degree ruledanh từ | danh từ | Nguyên tắc làm phim là góc nhìn của máy ảnh phải nằm ở một phía của đường tưởng tượng để các đối tượng duy trì mối quan hệ không gian của họ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa