Zhongguo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- 3789 Zhongguo, một tiểu hành tinhdanh từ riêng3789 Zhongguo, an asteroid.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Trung Quốc
- China.
Ví dụ
- ? . : “ .”
- . , , Laolong, , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại中國
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha