Dịch

ZIP

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Mã vùngdanh từA zip code.
  2. Tập tin zipdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A zip file.
  3. Từ viết tắt của Kế hoạch Cải thiện Vùng (xem Mã ZIP).danh từ riêngAcronym of Zone Improvement Plan (see ZIP Code).
  4. Định dạng tệp phổ biến để nén dữ liệudanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A common file format for data compression.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZIPDạng gốc (base form)
  2. ZIPsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • 14080-000.

AI