Dịch

zip coon

danh từ (noun)
US/ˈzɪp ˈkun/

Nghĩa chính

  1. Người da đendanh từA black man.
  2. Người da đen chấp nhận địa vị xã hội thấp hơn người da trắngdanh từA black person who accepts an inferior social status to white people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zip coonDạng gốc (base form)
  2. zip coonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " w'at ' natchul , '. ' one-sideder , w'ich '."
  • 1834.
  • . , , , , , .

AI