Yeast
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YeastDạng gốc (base form)
- YeastsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yeast extractdanh từ | danh từ | Chiết xuất nấm men |
| active dry yeastdanh từ | danh từ | Các sinh vật nấm men khô dạng bột còn sống nhưng không hoạt động vì thiếu độ ẩm, dùng để làm men bánh mì |
| nutritional yeastdanh từ | danh từ | Chế phẩm màu vàng nhạt của nấm men Saccharomyces cerevisiae, thường được người ăn chay và người ăn chay sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và hương liệu do hàm lượng protein cao và nhiều vitamin B |
| true yeastdanh từ | danh từ | Các loại nấm men thuộc bộ Saccharomycetales |
| yeast cakedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với babka |
| anti-yeasttính từ | tính từ | Chống lại sự phát triển hoặc hoạt động của nấm men |
| yeast breaddanh từ | danh từ | Các loại bánh mì được chế biến bằng men làm men |
| fresh yeastdanh từ | danh từ | Men làm bánh thô chưa được khử nước. Còn được gọi là men bánh hoặc men nén |
Họ từ (word family)
cùng gốc YeastNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha