Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
true yeast
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
uː
ˈ
j
iː
s
t
/
US
/ˈ
t
ɹ
u
ˈ
j
i
s
t
/
Nghĩa chính
1
Các loại nấm men thuộc bộ Saccharomycetales
danh từ
Any of the yeasts in the order Saccharomycetales.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
true yeast
Dạng gốc
(base form)
true yeast
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
budding yeast
AI
1
Các loại nấm men thuộc bộ Saccharomycetales
1
Các loại nấm men thuộc bộ Saccharomycetales
1
Các loại nấm men thuộc bộ Saccharomycetales