levadura
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lebaˈduɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Mendanh từyeast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- levaduraDạng gốc (base form)
- levadurasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| levadura de panadería | Nấm men làm bánh, chủng Saccharomyces cerevisiae |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Men
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Bánh được làm từ bột mì, nước và men.
- .Bánh không men được làm không có men.
- .Chúng ta phải cho men vào bột này.