Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-yeast
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại sự phát triển hoặc hoạt động của nấm men
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Against yeast growth or activity.
AI
1
Chống lại sự phát triển hoặc hoạt động của nấm men
1
Chống lại sự phát triển hoặc hoạt động của nấm men
1
Chống lại sự phát triển hoặc hoạt động của nấm men