Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yeast cake
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
j
iː
s
t
ˈ
k
eɪ
k
/
US
/ˈ
j
i
s
t
ˈ
k
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với babka
danh từ
Synonym of babka
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yeast cake
Dạng gốc
(base form)
yeast cake
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
babka
AI
1
Đồng nghĩa với babka
1
Đồng nghĩa với babka
1
Đồng nghĩa với babka