Dịch

yeast cake

danh từ (noun)
UK/ˈjiːst ˈkeɪk/US/ˈjist ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với babkadanh từSynonym of babka

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yeast cakeDạng gốc (base form)
  2. yeast cakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI