Yacht
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Loại trò chơi xúc xắc, tương tự như trò chơi Generala ở Mỹ Latinh.danh từ riêngA type of dice game, similar to the Latin American game Generala.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yacht clubdanh từ | danh từ | Câu lạc bộ du thuyền |
| ice yachtdanh từ | danh từ | Loại tàu có hình dáng rộng như một chiếc du thuyền, được trang bị ván trượt hoặc ván trượt để di chuyển trên băng |
| maxi yachtdanh từ | danh từ | Một chiếc thuyền maxi |
| sand yachtdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với land yacht |
| yacht rockdanh từ | danh từ | Hình thức nhạc rock nhẹ nhàng, du dương vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980 |
| land yachtdanh từ | danh từ | Phương tiện được sử dụng khi đi thuyền trên đất liền, chỉ bao gồm một cỗ xe và một cánh buồm |
| steam yachtdanh từ | danh từ | Loại du thuyền sang trọng hoặc thương mại có động cơ đẩy hơi nước chính hoặc phụ ngoài các cánh buồm thường được trang bị trên du thuyền |
| yacht persondanh từ | danh từ | Người di cư giàu có đến từ Hồng Kông đã chạy trốn khỏi việc bàn giao thuộc địa trở lại Trung Quốc vào năm 1997, mang theo tài sản của họ để định cư ở nơi khác trong Anglosphere và thành lập các cộng đồng người nước ngoài gắn bó |
Họ từ (word family)
cùng gốc YachtNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha