Dịch

Xena

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ và được sử dụng hiện đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek of modern usage.
  2. Người phụ nữ cứng rắn, thể chất, tự tindanh từA tough, physical, confident woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. XenaDạng gốc (base form)
  2. XenasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Eris (hành tinh lùn)
  1. Eris (dwarf planet)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhXenia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổξενίαxenía“hospitable”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ", ," , . " , ."
  • '90 ?
  • , . five-eleven . . .

AI