Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ và được sử dụng hiện đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek of modern usage.
- Người phụ nữ cứng rắn, thể chất, tự tindanh từA tough, physical, confident woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- XenaDạng gốc (base form)
- XenasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Eris (hành tinh lùn)
- Eris (dwarf planet)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhXenia
- từ tiếng Hy Lạp cổξενίαxenía“hospitable”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc XenaVí dụ
- ", ," , . " , ."
- '90 ?
- , . five-eleven . . .