Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xenagogy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuốn sách hướng dẫn
danh từ
A guidebook.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
xenagogy
Dạng gốc
(base form)
xenagog
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
guía
Sách hướng dẫn
prontuario
Sổ tay, sách hướng dẫn
guía turística
Sách hướng dẫn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
xenagogue
AI
1
Cuốn sách hướng dẫn
1
Cuốn sách hướng dẫn
1
Cuốn sách hướng dẫn