Dịch

xenate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The oxyanion of xenon HXeO₄⁻.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. xenateDạng gốc (base form)
  2. xenatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI