Woo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Trungdanh từ riêngA surname from Chinese.
- Một họ từ tiếng Hàndanh từ riêngA surname from Korean.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WooDạng gốc (base form)
- WoosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| woo woodanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Người sẵn sàng chấp nhận các hiện tượng siêu nhiên, huyền bí, huyền bí hoặc giả khoa học hoặc những niềm tin và giải thích dựa trên cảm xúc |
| wee woothán từ | thán từ | Âm thanh của còi báo động |
| wit woothán từ | thán từ | Một tiếng huýt sáo đôi thể hiện ai đó thật hấp dẫn |
| woo girldanh từ | danh từ | Phụ nữ trẻ cư xử ồn ào, phô trương ở nơi công cộng |
| pitch woođộng từ | động từ | Ra tòa; thực hiện những bước tiến lãng mạn |
| woo'ttừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng rút gọn của wouldst + thou |
| woo-mongerdanh từ | danh từ | Người đề xướng các ý tưởng hoặc thực hành giả khoa học |
| woo-woonessdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với New Age |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn우u
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Seok-jin -- , . , , .
- Seok-jin . .