Dịch

galguear

động từ (verb)
/ɡalɡeˈaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ăn đồ ngọtđộng từeat sweets
  2. Dọn dẹpđộng từneaten
  3. Rơi vào thời điểm khó khănđộng từfall on hard times
  4. Di cưđộng từmigrate

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể galguearDanh động từ galgueandoPhân từ galgueado
Presente
yogalgueo
túgalgueas
él/ella/Ud.galguea
nosotrosgalgueamos
vosotrosgalgueáis
ellos/Uds.galguean

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Ôi
  1. woo

AI