galguear
động từ (verb)
/ɡalɡeˈaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ăn đồ ngọtđộng từeat sweets
- Dọn dẹpđộng từneaten
- Rơi vào thời điểm khó khănđộng từfall on hard times
- Di cưđộng từmigrate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể galguearDanh động từ galgueandoPhân từ galgueado
| Presente | |
|---|---|
| yo | galgueo |
| tú | galgueas |
| él/ella/Ud. | galguea |
| nosotros | galgueamos |
| vosotros | galgueáis |
| ellos/Uds. | galguean |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ôi
- woo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung