Dịch

pitch woo

động từ (verb)
US/ˈpɪtʃ ˈwu/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tâng bốcđộng từTo flatter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitch wooNguyên thể (infinitive)
  2. pitches wooNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. pitched wooQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pitching wooPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Ra tòa
  1. Ra tòa; thực hiện những bước tiến lãng mạnTo court; to make romantic advances.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' / holdin' pitchin'

AI