Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wit woo
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
w
ɪ
t
ˈ
w
u
/
Nghĩa chính
1
Một tiếng huýt sáo đôi thể hiện ai đó thật hấp dẫn
thán từ
a double whistle expressing someone is attractive
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
swit swoo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
catcall
wolf whistle
AI
1
Một tiếng huýt sáo đôi thể hiện ai đó thật hấp dẫn
1
Một tiếng huýt sáo đôi thể hiện ai đó thật hấp dẫn
1
Một tiếng huýt sáo đôi thể hiện ai đó thật hấp dẫn