Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
woo-wooness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với New Age
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of New Age.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
New Age
Nguồn gốc
(etymology)
woo-woo
+
-ness
AI
1
Đồng nghĩa với New Age
1
Đồng nghĩa với New Age
1
Đồng nghĩa với New Age