Dịch

Wong

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ Trung Quốc từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA Chinese surname from Cantonese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WongDạng gốc (base form)
  2. WongsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Kong-based cross-media didn’t — — .
  • 21 2022, Moli , , , , , . . : , . , . , , , tree-like, grass-like, . . , .
  • , .

AI