Dịch

wonga-wonga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài chim bồ câu, Leucosarcia melanoleuca, đặc hữu của miền đông Australiadanh từA species of pigeon, Leucosarcia melanoleuca, endemic to eastern Australian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wonga-wongaDạng gốc (base form)
  2. wonga-wongasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Dharugwungawunga

AI