Wisdom
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sách Khôn Ngoandanh từ riêngThe Wisdom of Solomon, a book of the Catholic and Eastern Orthodox canon of the Old Testament, considered apocryphal by Protestants.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| received wisdomdanh từ | danh từ | Quan niệm thông thường |
| street wisdomdanh từ | danh từ | Thực tế của việc đi trên đường phố |
| Word of Wisdomdanh từ riêng | danh từ riêng | Mã sức khỏe có trong Giáo Lý và Giao Ước. Nó đặc biệt cấm tiêu thụ rượu, thuốc lá, đồ uống nóng (thường được hiểu/hiểu là cà phê và/hoặc trà) và ăn quá nhiều thịt |
| Seat of Wisdomdanh từ riêng | danh từ riêng | Danh hiệu sùng kính dành cho Đức Trinh Nữ Maria, tượng trưng cho bà là ngai nhân loại đã cưu mang Chúa Giêsu Kitô |
| salt of wisdomdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sal alembroth |
| wisdom of the crowddanh từ | danh từ | Trí khôn của đám đông |
| wisdom toothdanh từ | danh từ | Răng khôn |
| conventional wisdomdanh từ | danh từ | Quan niệm thông thường |
Ví dụ
- !
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc WisdomNgôn ngữ khác
Tiếng Trung