Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salt of wisdom
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɒ
l
t
ə
v
ˈ
w
ɪ
z
d
ə
m
/
US
/ˈ
s
ɑ
l
t
ə
v
ˈ
w
ɪ
z
d
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sal alembroth
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of sal alembroth.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sal alembroth
AI
1
Đồng nghĩa với sal alembroth
1
Đồng nghĩa với sal alembroth
1
Đồng nghĩa với sal alembroth