Winding
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đan Mạchdanh từ riêngA surname from Danish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WindingDạng gốc (base form)
- WindingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| winding-updanh từ | danh từ | Tình huống một công ty bị phá sản (đi vào thanh lý) hoặc khi một công ty hợp danh bị giải thể |
| winding holedanh từ | danh từ | Khu vực kênh được mở rộng, dùng để quay thuyền |
| self-windingtính từ | tính từ | Tự lên dây cót, tự động (đồng hồ) |
| winding towerdanh từ | danh từ | Khung đầu |
| winding clothdanh từ | danh từ | Tấm vải liệm |
| winding sheetdanh từ | danh từ | Tấm vải liệm |
| winding numberdanh từ | danh từ | Tổng số lần một đường cong nhất định di chuyển ngược chiều kim đồng hồ quanh một điểm xác định |
| winding enginedanh từ | danh từ | Động cơ cố định được sử dụng để điều khiển dây cáp, ví dụ để cấp điện cho tời khai thác mỏ ở đầu hố |
Họ từ (word family)
cùng gốc WindingNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Đan MạchWinding