Dịch

Winding

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đan Mạchdanh từ riêngA surname from Danish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WindingDạng gốc (base form)
  2. WindingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

winding-updanh từTình huống một công ty bị phá sản (đi vào thanh lý) hoặc khi một công ty hợp danh bị giải thể
winding holedanh từKhu vực kênh được mở rộng, dùng để quay thuyền
self-windingtính từTự lên dây cót, tự động (đồng hồ)
winding towerdanh từKhung đầu
winding clothdanh từTấm vải liệm
winding sheetdanh từTấm vải liệm
winding numberdanh từTổng số lần một đường cong nhất định di chuyển ngược chiều kim đồng hồ quanh một điểm xác định
winding enginedanh từĐộng cơ cố định được sử dụng để điều khiển dây cáp, ví dụ để cấp điện cho tời khai thác mỏ ở đầu hố

AI