winding engine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động cơ cố định được sử dụng để điều khiển dây cáp, ví dụ để cấp điện cho tời khai thác mỏ ở đầu hốdanh từA stationary engine used to control a cable, for example to power a mining hoist at a pit head.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- winding engineDạng gốc (base form)
- winding enginesSố nhiều (plural)