Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
winding cloth
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɪ
n
d
ɪ
ŋ
ˈ
k
l
ɔ
θ
/
US
/ˈ
w
aɪ
n
d
ɪ
ŋ
ˈ
k
l
ɔ
θ
/
Nghĩa chính
1
Tấm vải liệm
danh từ
A burial shroud.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
winding cloth
Dạng gốc
(base form)
winding cloth
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
winding sheet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cubierta
Che, che phủ, bao, nắp, tấm vải liệm
sudario
Tấm vải liệm
mortaja
Tấm vải liệm (che đậy cho người chết)
AI
1
Tấm vải liệm
1
Tấm vải liệm
1
Tấm vải liệm