sudario
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/suˈdaɾjo/
Nghĩa chính
- Tấm vải liệmdanh từshroud
- Chiếc khăn ăn hoặc khăn tayqua tiếng Anhdanh từsudarium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sudarioDạng gốc (base form)
- sudariosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tấm vải liệm