Dịch

sudar

B2động từ (verb)
/suˈdaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đổ mồ hôiđộng từto sweat

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể sudarDanh động từ sudandoPhân từ sudado
Presente
yosudo
túsudas
él/ella/Ud.suda
nosotrossudamos
vosotrossudáis
ellos/Uds.sudan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đổ mồ hôi

Cụm từ (phrase)

sudar tintađộng từLàm việc chăm chỉ; phá sản
sudar a maresđộng từĐổ mồ hôi
sudar la camisetađộng từĐổ mồ hôi
sudar tinta chinađộng từLàm việc chăm chỉ; phá sản
sudar como un pollođộng từĐổ mồ hôi như lợn
sudar la gota gordađộng từĐổ mồ hôi

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Không quan tâm
  1. to not care

Họ từ (word family)

cùng gốc sudar

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¡ !

AI