Dịch

sudarium

danh từ (noun)
UK/ˌs(j)uːˈdɛːɹ.iː.əm/US/ˌs(j)uˈdɛɹ.i.əm/

Nghĩa chính

  1. Chiếc khăn ăn hoặc khăn taydanh từA napkin or handkerchief.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sudariumDạng gốc (base form)
  2. sudariumsSố nhiều (plural)
  3. sudaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , Ricci 1965.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsūdārium

Cùng gốc (doublet)sudary

Ngôn ngữ khác

AI