Nghĩa chính
- Chiếc khăn ăn hoặc khăn taydanh từA napkin or handkerchief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sudariumDạng gốc (base form)
- sudariumsSố nhiều (plural)
- sudaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , Ricci 1965.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsūdārium
Cùng gốc (doublet)sudary
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha