Dịch

winding sheet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm vải liệmdanh từA burial shroud.
  2. Tập hợp mỡ động vật mọc lên trên bấc nến, từng được coi là điềm báo của cái chếtdanh từA collection of tallow rising up against the wick of a candle, once regarded as an omen of death.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winding sheetDạng gốc (base form)
  2. winding sheetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .

AI