Nghĩa chính
- Tấm vải liệmdanh từA burial shroud.
- Tập hợp mỡ động vật mọc lên trên bấc nến, từng được coi là điềm báo của cái chếtdanh từA collection of tallow rising up against the wick of a candle, once regarded as an omen of death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- winding sheetDạng gốc (base form)
- winding sheetsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , .