Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
winding tower
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
aɪ
n
d
ɪ
ŋ
ˈ
t
aʊ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Khung đầu
danh từ
headframe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
winding tower
Dạng gốc
(base form)
winding tower
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khung đầu
1
Khung đầu
1
Khung đầu