Westman
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Người đến từ phương Tâydanh từA person from the west.
- Người đến từ Ireland, đặc biệt là trong bối cảnh của người Vikingdanh từA person from Ireland, particularly in the context of the vikings.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- WestmanDạng gốc (base form)
- Westmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- WestmansSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Westman Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo ngoài khơi bờ biển phía nam Iceland |
| Westman Islanderdanh từ | danh từ | Cư dân của Quần đảo Westman |
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha