Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Westman Islander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cư dân của Quần đảo Westman
danh từ
An inhabitant of the Westman Islands
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Westman Islander
Dạng gốc
(base form)
Westman Islander
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cư dân của Quần đảo Westman
1
Cư dân của Quần đảo Westman
1
Cư dân của Quần đảo Westman