Dịch

Eastman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Dodge, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Dodge County, Georgia, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EastmanDạng gốc (base form)
  2. EastmansSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ex-Trump , .

AI