Weekly
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Weeklydanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WeeklyDạng gốc (base form)
- WeeklysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semi-weeklytính từ, trạng từ, danh từ | tính từ, trạng từ, danh từ | Một tuần hai lần |
| twice-weeklytính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Diễn ra hai lần mỗi tuần; nửa tuần |
| alt-weeklydanh từ | danh từ | Tờ báo thay thế được xuất bản hàng tuần |
| thrice-weeklytính từ | tính từ | Xảy ra ba lần trong một tuần |
| twi-weeklytính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Hai tuần một lần |
| weekly wage | Tiền lương theo tuần | |
| weekly basis | Cơ sở hàng tuần | |
| weekly wages | Tiền lương tuần |
Họ từ (word family)
cùng gốc WeeklyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha